Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | ||||||
| Mục | Đơn vị | YTQH1000B | YTQH650B | YTQH450B | YTQH350B | YTQH259B |
| Khả năng nén | tm | 1000(2000) | 650(1300) | 450(800) | 350(700) | 259(500) |
| Giấy phép trọng lượng búa | tm | 50 | 32,5 | 22,5 | 17,5 | 15 |
| rãnh bánh xe | mm | 7300 | 6410 | 5300 | 5090 | 4890 |
| Chiều rộng khung gầm | mm | 6860 | 5850 | 3360(4890) | 3360(4520) | 3360(4520) |
| Chiều rộng rãnh | mm | 850 | 850 | 800 | 760 | 760 |
| Chiều dài cần cẩu | mm | 20-26 (29) | 19-25(28) | 19-25(28) | 19-25(28) | 19-22 |
| Góc làm việc | ° | 66-77 | 60-77 | 60-77 | 60-77 | 60-77 |
| Chiều cao nâng tối đa | mm | 27 | 26 | 25,96 | 25,7 | 22,9 |
| Bán kính làm việc | mm | 7.0-15.4 | 6,5-14,6 | 6,5-14,6 | 6,3-14,5 | 6.2-12.8 |
| Lực kéo tối đa | tm | 25 | 14-17 | 10-14 | 10-14 | 10 |
| Tốc độ nâng | m/phút | 0-110 | 0-95 | 0-110 | 0-110 | 0-108 |
| Tốc độ quay | r/phút | 0-1,5 | 0-1,6 | 0-1,8 | 0-1,8 | 0-2,2 |
| Tốc độ di chuyển | km/h | 0-1,4 | 0-1,4 | 0-1,4 | 0-1,4 | 0-1,3 |
| Khả năng đánh giá |
| 30% | 30% | 35% | 40% | 40% |
| Công suất động cơ | kw | 294 | 264 | 242 | 194 | 132 |
| vòng quay định mức của động cơ | r/phút | Năm 1900 | Năm 1900 | Năm 1900 | Năm 1900 | 2000 |
| Tổng trọng lượng | tm | 118 | 84,6 | 66,8 | 58 | 54 |
| Đối trọng | tm | 36 | 28 | 21.2 | 18,8 | 17,5 |
| Trọng lượng cơ thể chính | tm | 40 | 28,5 | 38 | 32 | 31,9 |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | mm | 95830x3400x3400 | 7715x3360x3400 | 8010x3405x3420 | 7025x3360x3200 | 7300x3365x3400 |
| Tỷ lệ áp lực mặt đất | mpa | 0,085 | 0,074 | 0,073 | 0,073 | 0,068 |
| Lực kéo định mức | tm | 13 | 11 | 8 | 7.5 | |
| Đường kính dây cáp nâng | mm | 32 | 32 | 28 | 26 | |
Giới thiệu sản phẩm
Hệ thống điện mạnh mẽ
Máy sử dụng động cơ diesel Cummins 194 kW mạnh mẽ, đạt tiêu chuẩn khí thải giai đoạn III. Đồng thời, máy được trang bị bơm chính biến tốc công suất lớn 140 kW với hiệu suất truyền động cao. Máy cũng sử dụng tời chính cường độ cao với khả năng chống mỏi tốt, giúp kéo dài thời gian làm việc và nâng cao hiệu quả công việc.
Hiệu suất nâng cao
Nó làm tăng thể tích dịch chuyển của bơm chính và điều chỉnh nhóm van để cung cấp nhiều dầu hơn cho hệ thống thủy lực. Do đó, tỷ lệ chuyển đổi năng lượng của hệ thống đã được cải thiện đáng kể, hiệu suất nâng chính đã tăng hơn 34%, và hiệu suất vận hành cao hơn 17% so với các sản phẩm tương tự của các nhà sản xuất khác.
Tiêu thụ nhiên liệu thấp
Dòng cần cẩu bánh xích đầm nén động của công ty chúng tôi đảm bảo mỗi bơm thủy lực tận dụng tối đa công suất động cơ để giảm thiểu tổn thất năng lượng và tiết kiệm tài nguyên năng lượng bằng cách tối ưu hóa toàn bộ hệ thống thủy lực. Mức tiêu thụ năng lượng có thể giảm 17% cho mỗi chu kỳ làm việc. Máy có chế độ làm việc thông minh cho các giai đoạn làm việc khác nhau. Lưu lượng nhóm bơm có thể tự động thay đổi theo điều kiện làm việc của máy. Khi động cơ ở tốc độ không tải, nhóm bơm hoạt động ở lưu lượng tối thiểu để tiết kiệm năng lượng tối đa. Khi máy bắt đầu làm việc, lưu lượng bơm chính tự động điều chỉnh đến trạng thái lưu lượng tối ưu để tránh lãng phí năng lượng.
Ngoại hình hấp dẫn và cabin thoải mái
Xe có thiết kế đẹp mắt và tầm nhìn rộng. Cabin được trang bị thiết bị giảm xóc và màn chắn bảo vệ. Hệ thống điều khiển bằng tay giúp giảm mệt mỏi cho người lái. Xe được trang bị ghế treo, quạt và thiết bị sưởi ấm tạo môi trường vận hành thoải mái.
Hệ thống truyền động thủy lực
Máy sử dụng hệ thống truyền động thủy lực. Kích thước tổng thể nhỏ hơn, trọng lượng không tải nhẹ hơn, áp suất mặt đất nhỏ hơn, khả năng vượt địa hình tốt hơn và công nghệ tiết kiệm năng lượng thủy lực giúp giảm đáng kể mức tiêu thụ nhiên liệu của động cơ. Đồng thời, các thao tác điều khiển thủy lực dễ dàng, linh hoạt và hiệu quả, thuận tiện hơn khi kết hợp với điều khiển điện, nâng cao mức độ điều khiển tự động cho toàn bộ máy.
Thiết bị an ninh đa tầng
Máy sử dụng hệ thống bảo vệ an toàn đa tầng và thiết bị đo điện tử kết hợp, điều khiển tích hợp dữ liệu động cơ và hệ thống cảnh báo tự động. Ngoài ra, máy còn được trang bị thiết bị khóa xoay cho giá đỡ phía trên, thiết bị chống lật cho cần cẩu, thiết bị chống cuốn quá tải cho tời, chuyển động vi mô khi nâng hạ và các thiết bị an toàn khác để đảm bảo hoạt động an toàn và đáng tin cậy.
Câu 1: Bạn là nhà sản xuất, công ty thương mại hay bên thứ ba?
A1: Chúng tôi là nhà sản xuất. Nhà máy của chúng tôi đặt tại tỉnh Hà Bắc, gần thủ đô Bắc Kinh, cách cảng Thiên Tân 100km. Chúng tôi cũng có công ty thương mại riêng.
Câu 2: Tôi muốn hỏi liệu bạn có nhận đơn hàng nhỏ không?
A2: Đừng lo lắng. Hãy liên hệ với chúng tôi. Để có thêm đơn hàng và mang lại sự tiện lợi hơn cho khách hàng, chúng tôi chấp nhận đơn hàng nhỏ.
Câu 3: Bạn có thể gửi sản phẩm đến nước tôi không?
A3: Chắc chắn rồi, chúng tôi có thể. Nếu bạn không có đại lý giao nhận tàu riêng, chúng tôi có thể giúp bạn.
Câu 4: Bạn có thể làm OEM cho tôi không?
A4: Chúng tôi nhận tất cả các đơn đặt hàng OEM, chỉ cần liên hệ với chúng tôi và cung cấp thiết kế của bạn. Chúng tôi sẽ báo giá hợp lý và làm mẫu cho bạn sớm nhất có thể.
Câu 5: Điều khoản thanh toán của bạn là gì?
A5: Thanh toán bằng T/T, L/C trả ngay, đặt cọc trước 30%, 70% còn lại thanh toán trước khi giao hàng.
Câu 6: Tôi có thể đặt hàng bằng cách nào?
A6: Đầu tiên, ký hợp đồng mua bán (PI), thanh toán tiền đặt cọc, sau đó chúng tôi sẽ sắp xếp sản xuất. Sau khi sản xuất xong, bạn cần thanh toán phần còn lại. Cuối cùng, chúng tôi sẽ giao hàng.
Câu 7: Khi nào tôi có thể nhận được báo giá?
A7: Thông thường chúng tôi sẽ báo giá cho bạn trong vòng 24 giờ sau khi nhận được yêu cầu. Nếu bạn cần báo giá gấp, vui lòng gọi điện hoặc ghi rõ trong email để chúng tôi ưu tiên xử lý yêu cầu của bạn.
Câu 8: Giá của bạn có cạnh tranh không?
A8: Chúng tôi chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng tốt. Chắc chắn chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn giá xuất xưởng tốt nhất dựa trên sản phẩm và dịch vụ vượt trội.

















