Thông số kỹ thuật
| Các thông số cơ bản (khoan) thanh và ống bao tối đa đường kính Ф220mm) | Độ sâu khoan | 20-100m | |
| Đường kính khoan | 220-110mm | ||
| Kích thước tổng thể | 4300*1700*2000mm | ||
| Tổng trọng lượng | 4360kg | ||
| Tốc độ quay của bộ phận và mô-men xoắn | Kết nối song song hai động cơ | 58 vòng/phút | 4000Nm |
| Kết nối nối tiếp hai động cơ | 116 vòng/phút | 2000Nm | |
| Hệ thống cấp liệu đơn vị quay | Kiểu | xi lanh đơn, dây đai xích | |
| Lực nâng | 38KN | ||
| Lực cung cấp | 26KN | ||
| Tốc độ nâng | 0-5,8 m/phút | ||
| Tốc độ nâng nhanh | 40m/phút | ||
| Tốc độ cấp liệu | 0-8m/phút | ||
| Tốc độ cho ăn nhanh | 58m/phút | ||
| Đột quỵ cho ăn | 2150mm | ||
| Hệ thống dịch chuyển cột buồm | Khoảng cách di chuyển của cột buồm | 965mm | |
| Lực nâng | 50KN | ||
| Lực cung cấp | 34KN | ||
| Giá đỡ kẹp | Phạm vi kẹp | 50-220mm | |
| Chuck power | 100KN | ||
| Ghế dài kiểu bò | lực đẩy bên hông bánh xích | 31 hải lý/giờ | |
| Tốc độ di chuyển của bánh xích | 2km/h | ||
| Công suất (động cơ điện) | Người mẫu | y225s-4-b35 | |
| Quyền lực | 37KW | ||
Giới thiệu sản phẩm
Giàn khoan neo thủy lực toàn phần chủ yếu được sử dụng trong việc chống đỡ hố móng đô thị và kiểm soát sự dịch chuyển của công trình, xử lý thiên tai địa chất và các công trình xây dựng khác. Cấu trúc của giàn khoan là nguyên khối, được trang bị khung gầm bánh xích và móc kẹp. Khung gầm bánh xích di chuyển nhanh, vị trí lỗ khoan thuận tiện cho việc định tâm; thiết bị móc kẹp có thể tự động tháo rời ống khoan và vỏ giếng, giúp giảm cường độ lao động của công nhân và nâng cao hiệu quả thi công.
Phạm vi ứng dụng
Máy khoan neo QDGL-2B được sử dụng trong xây dựng đô thị, khai thác mỏ và nhiều mục đích khác, bao gồm neo đỡ mái dốc cho móng sâu, đường cao tốc, đường sắt, xây dựng hồ chứa và đập. Dùng để gia cố đường hầm ngầm, đổ bê tông, xây dựng mái ống và thi công ứng suất trước cho cầu quy mô lớn. Thay thế móng cho các công trình kiến trúc cổ. Thi công lỗ nổ mìn trong mỏ.
Các tính năng chính
Máy khoan neo QDGL-2B được sử dụng cho công tác xây dựng cơ bản, thực hiện các nhiệm vụ sau: khoan neo, khoan bột khô, bơm bùn, khoan thăm dò và khoan cọc nhỏ. Sản phẩm này có thể thực hiện khoan xoay trục vít, khoan búa DTH và khoan cào.
1. Vỏ máy: Vỏ máy bổ sung giúp máy có vẻ ngoài chuyên nghiệp hơn, đồng thời bảo vệ các bộ phận thủy lực quan trọng khỏi bị ô nhiễm.
2. Giá đỡ phụ: không chỉ bảo vệ xi lanh khỏi hư hại mà còn tăng cường sức chịu lực.
3. Bảng điều khiển: Chia bảng điều khiển thành hai phần, giúp thao tác đơn giản hơn, tránh thao tác sai.
4. Đường ray: Đường ray dài hơn và chắc chắn hơn, ngăn ngừa sụt lún hiệu quả, thích ứng với nhiều loại địa tầng hơn.
5. (Tùy chọn) Nâng hạ: Chiều cao lỗ phun có thể điều chỉnh, không còn phụ thuộc vào chiều cao của bề mặt làm việc.
6. (Tùy chọn) Bàn xoay tự động: không cần thao tác bằng tay, dễ dàng và tiện lợi hơn.
7. Vòi chịu áp lực cao xuyên lỗ: thiết bị cần thiết cho cấu trúc đầu mở rộng.
8. Đầu máy: thiết bị quay của giàn khoan được dẫn động bởi hai động cơ thủy lực, với mô-men xoắn đầu ra lớn và tốc độ quay thấp so với các sản phẩm tương tự, giúp cải thiện đáng kể sự cân bằng khi khoan. Được trang bị khớp giãn nở, tuổi thọ của ren ống khoan có thể được kéo dài đáng kể.
Hệ thống tản nhiệt: Hệ thống tản nhiệt được tối ưu hóa theo điều kiện đặc thù của từng địa phương khách hàng để đảm bảo nhiệt độ của hệ thống thủy lực không vượt quá 70 ℃ khi nhiệt độ ngoài trời là 45 ℃.
Câu 1: Bạn là nhà sản xuất, công ty thương mại hay bên thứ ba?
A1: Chúng tôi là nhà sản xuất. Nhà máy của chúng tôi đặt tại tỉnh Hà Bắc, gần thủ đô Bắc Kinh, cách cảng Thiên Tân 100km. Chúng tôi cũng có công ty thương mại riêng.
Câu 2: Tôi muốn hỏi liệu bạn có nhận đơn hàng nhỏ không?
A2: Đừng lo lắng. Hãy liên hệ với chúng tôi. Để có thêm đơn hàng và mang lại sự tiện lợi hơn cho khách hàng, chúng tôi chấp nhận đơn hàng nhỏ.
Câu 3: Bạn có thể gửi sản phẩm đến nước tôi không?
A3: Chắc chắn rồi, chúng tôi có thể. Nếu bạn không có đại lý giao nhận tàu riêng, chúng tôi có thể giúp bạn.
Câu 4: Bạn có thể làm OEM cho tôi không?
A4: Chúng tôi nhận tất cả các đơn đặt hàng OEM, chỉ cần liên hệ với chúng tôi và cung cấp thiết kế của bạn. Chúng tôi sẽ báo giá hợp lý và làm mẫu cho bạn sớm nhất có thể.
Câu 5: Điều khoản thanh toán của bạn là gì?
A5: Thanh toán bằng T/T, L/C trả ngay, đặt cọc trước 30%, 70% còn lại thanh toán trước khi giao hàng.
Câu 6: Tôi có thể đặt hàng bằng cách nào?
A6: Đầu tiên, ký hợp đồng mua bán (PI), thanh toán tiền đặt cọc, sau đó chúng tôi sẽ sắp xếp sản xuất. Sau khi sản xuất xong, bạn cần thanh toán phần còn lại. Cuối cùng, chúng tôi sẽ giao hàng.
Câu 7: Khi nào tôi có thể nhận được báo giá?
A7: Thông thường chúng tôi sẽ báo giá cho bạn trong vòng 24 giờ sau khi nhận được yêu cầu. Nếu bạn cần báo giá gấp, vui lòng gọi điện hoặc ghi rõ trong email để chúng tôi ưu tiên xử lý yêu cầu của bạn.
Câu 8: Giá của bạn có cạnh tranh không?
A8: Chúng tôi chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng tốt. Chắc chắn chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn giá xuất xưởng tốt nhất dựa trên sản phẩm và dịch vụ vượt trội.
















