Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật củaMáy cắt cọc thủy lực SPA5 Plus (gồm 12 mô-đun)
| Người mẫu | SPA5 Plus |
| Phạm vi đường kính cọc (mm) | Φ 250 - 2650 |
| Áp suất cần khoan tối đa | 485kN |
| Hành trình tối đa của xi lanh thủy lực | 200mm |
| Áp suất tối đa của xi lanh thủy lực | 31.SMPa |
| Lưu lượng tối đa của xi lanh đơn | 25 lít/phút |
| Cắt số lượng cọc/8 giờ | 30-100 |
| Chiều cao cắt mỗi lần | ≤300mm |
| Hỗ trợ máy xúc (máy đào) | ≥15t |
| Trọng lượng mô-đun nguyên khối | 210kg |
| Kích thước mô-đun nguyên khối | 895x715x400mm |
| Kích thước trạng thái công việc | Φ2670x400 |
| Tổng trọng lượng máy phá cọc | 4,6 tấn |
Các thông số xây dựng:
| Số mô-đun | Khoảng đường kính (mm) | Trọng lượng bệ | Tổng trọng lượng máy phá cọc (kg) | Kích thước đường viền (mm) |
| 7 | 250 - 450 | 15 | 1470 | Φ1930×400 |
| 8 | 400 - 600 | 15 | 1680 | Φ2075×400 |
| 9 | 550 - 750 | 20 | 1890 | Φ2220×400 |
| 10 | 700 - 900 | 20 | 2100 | Φ2370×400 |
| 11 | 900 - 1050 | 20 | 2310 | Φ2520×400 |
| 12 | 1050 - 1200 | 25 | 2520 | Φ2670×400 |
| 13 | 1200-1350 | 30 | 2730+750 | 3890 (Φ2825) ×400 |
| 14 | 1350-1500 | 30 | 2940+750 | 3890 (Φ2965)×400 |
| 15 | 1500-1650 | 35 | 3150 + 750 | 3890 (Φ3120)×400 |
| 16 | 1650-1780 | 35 | 3360+750 | 3890 (Φ3245) x400 |
| 17 | 1780-1920 | 35 | 3570+750 | 3890 (Φ3385)×400 |
| 18 | 1920-2080 | 40 | 3780+750 | 3890(Φ3540) ×400 |
| 19 | 2080-2230 | 40 | 3990 + 750 | 3890(Φ3690) ×400 |
| 20 | 2230-2380 | 45 | 4220+750 | 3890(Φ3850) ×400 |
| 21 | 2380-2500 | 45 | 4410+750 | Φ3980×400 |
| 22 | 2500-2650 | 50 | 4620+750 | Φ4150×400 |
Thuận lợi
Máy cắt cọc SPA5 Plus hoạt động hoàn toàn bằng thủy lực, đường kính cọc cắt từ 250-2650mm, nguồn điện có thể là trạm bơm thủy lực hoặc máy móc di động như máy xúc. Máy cắt cọc SPA5 Plus có thiết kế dạng mô-đun, dễ dàng lắp ráp, tháo rời và vận hành.
Ứng dụng:Máy này thích hợp để đục các loại đầu cọc tròn và vuông có đường kính cọc từ 0,8 đến 2,5m và cường độ bê tông ≤ C60, đặc biệt là đối với các dự án có yêu cầu cao về thời gian thi công, bụi và tiếng ồn.
Nguyên tắc quy trình:Nguồn năng lượng của máy cắt cọc thủy lực thường sử dụng trạm bơm cố định hoặc máy móc xây dựng di động (như máy xúc).
Với sự phát triển của nền kinh tế, công nghệ đóng cọc truyền thống kết hợp thủ công và khí nén không còn đáp ứng được nhu cầu xây dựng các công trình móng cọc như cầu và đường bộ. Do đó, phương pháp đóng cọc bằng máy cắt thủy lực ra đời. Máy cắt cọc thủy lực có ưu điểm rõ rệt trong việc tiết kiệm nhân công, đảm bảo an toàn và chất lượng thi công; đồng thời, phương pháp này cũng giúp giảm thiểu các nguy cơ gây bệnh nghề nghiệp như tiếng ồn và bụi, góp phần đảm bảo an toàn cho người lao động và đáp ứng yêu cầu phát triển của sản xuất hiện đại.
Đặc trưng
1. Hiệu quả cắt cọc cao.
Một thiết bị có thể phá vỡ 40-50 đầu cọc trong 8 giờ hoạt động liên tục, trong khi một công nhân chỉ có thể phá vỡ 2 đầu cọc trong 8 giờ, và đối với móng cọc có cường độ bê tông lớn hơn C35, tối đa chỉ có thể phá vỡ 1 cọc mỗi ngày.
2. Quá trình cắt cọc có lượng khí thải carbon thấp và thân thiện với môi trường.
Máy móc xây dựng được vận hành hoàn toàn bằng thủy lực, hoạt động êm ái, không gây ảnh hưởng đến người lao động và ít phát sinh bụi.
3. Máy cắt cọc có tính linh hoạt cao.
Thiết kế dạng mô-đun của máy cắt cọc có thể thích ứng với nhu cầu của nhiều loại đường kính cọc và sự thay đổi cường độ bê tông tại công trường bằng cách điều chỉnh số lượng mô-đun và cường độ thủy lực; các mô-đun được kết nối bằng chốt, dễ bảo trì; nguồn năng lượng đa dạng, tùy theo điều kiện công trường. Nó có thể được trang bị máy xúc hoặc hệ thống thủy lực: điều này thực sự phát huy tính linh hoạt và tiết kiệm của sản phẩm; thiết kế xích treo có thể thu vào đáp ứng yêu cầu của các hoạt động xây dựng trên nhiều địa hình.
4. Máy cắt cọc dễ vận hành và có độ an toàn cao.
Việc cắt cọc chủ yếu được thực hiện bằng điều khiển từ xa của robot thi công, không cần công nhân đứng gần khu vực cắt cọc, do đó công trình rất an toàn; người vận hành chỉ cần trải qua một khóa huấn luyện đơn giản là có thể sử dụng robot.
Công trường xây dựng
Câu 1: Bạn là nhà sản xuất, công ty thương mại hay bên thứ ba?
A1: Chúng tôi là nhà sản xuất. Nhà máy của chúng tôi đặt tại tỉnh Hà Bắc, gần thủ đô Bắc Kinh, cách cảng Thiên Tân 100km. Chúng tôi cũng có công ty thương mại riêng.
Câu 2: Tôi muốn hỏi liệu bạn có nhận đơn hàng nhỏ không?
A2: Đừng lo lắng. Hãy liên hệ với chúng tôi. Để có thêm đơn hàng và mang lại sự tiện lợi hơn cho khách hàng, chúng tôi chấp nhận đơn hàng nhỏ.
Câu 3: Bạn có thể gửi sản phẩm đến nước tôi không?
A3: Chắc chắn rồi, chúng tôi có thể. Nếu bạn không có đại lý giao nhận tàu riêng, chúng tôi có thể giúp bạn.
Câu 4: Bạn có thể làm OEM cho tôi không?
A4: Chúng tôi nhận tất cả các đơn đặt hàng OEM, chỉ cần liên hệ với chúng tôi và cung cấp thiết kế của bạn. Chúng tôi sẽ báo giá hợp lý và làm mẫu cho bạn sớm nhất có thể.
Câu 5: Điều khoản thanh toán của bạn là gì?
A5: Thanh toán bằng T/T, L/C trả ngay, đặt cọc trước 30%, 70% còn lại thanh toán trước khi giao hàng.
Câu 6: Tôi có thể đặt hàng bằng cách nào?
A6: Đầu tiên, ký hợp đồng mua bán (PI), thanh toán tiền đặt cọc, sau đó chúng tôi sẽ sắp xếp sản xuất. Sau khi sản xuất xong, bạn cần thanh toán phần còn lại. Cuối cùng, chúng tôi sẽ giao hàng.
Câu 7: Khi nào tôi có thể nhận được báo giá?
A7: Thông thường chúng tôi sẽ báo giá cho bạn trong vòng 24 giờ sau khi nhận được yêu cầu. Nếu bạn cần báo giá gấp, vui lòng gọi điện hoặc ghi rõ trong email để chúng tôi ưu tiên xử lý yêu cầu của bạn.
Câu 8: Giá của bạn có cạnh tranh không?
A8: Chúng tôi chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng tốt. Chắc chắn chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn giá xuất xưởng tốt nhất dựa trên sản phẩm và dịch vụ vượt trội.




















