• Facebook
  • YouTube
  • WhatsApp

Giàn khoan giếng nước SNRT-200

Mô tả ngắn gọn:

Giàn khoan giếng nước SNRT-200 là giàn khoan đa chức năng, trọng lượng nhẹ, hiệu quả cao, có thể sử dụng khí nén, bọt hoặc bùn để khoan tùy theo kết cấu địa chất khác nhau. Nó được sử dụng rộng rãi trong các dự án thủy lợi công nghiệp và nông nghiệp, chẳng hạn như khoan giếng, giếng thăm dò hoặc các lỗ khoan thăm dò khác, đặc biệt là trong việc khoan lỗ gia nhiệt địa nhiệt, nó cũng có thể đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau liên quan đến việc gia cố nền móng công trình, khoan đá sỏi rời.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

SNRT-200Máy khoan giếng nước là loại máy khoan nhẹ, hiệu quả cao, đa chức năng, có thể sử dụng khí nén, bọt hoặc bùn để khoan tùy theo kết cấu địa chất khác nhau. Nó được sử dụng rộng rãi trong các dự án thủy lợi công nghiệp và nông nghiệp, chẳng hạn như khoan giếng, giếng thăm dò hoặc các lỗ khoan thăm dò khác, đặc biệt là trong việc khoan lỗ gia nhiệt địa nhiệt, nó cũng có thể đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau liên quan đến việc gia cố nền móng công trình, khoan đá sỏi rời.

动力头

Động cơ quay kiểu mới, tốc độ quay cao, mô-men xoắn cao, tỷ lệ hỏng hóc thấp, và động cơ quay được trang bị xi lanh hỗ trợ, thuận tiện cho việc thay cần khoan.操作台

Thiết kế bệ vận hành hợp lý, giúp khách hàng dễ dàng quan sát hiệu quả giàn khoan và tình trạng hoạt động của nó trong quá trình thi công.

 

nijiangbengMáy bơm bùn được lắp đặt trên giàn khoan, thuận tiện cho việc khoan bằng bùn.

 

技术参数Thông số kỹ thuật
Người mẫu 参数 Tham số
钻孔直径Đường kính lỗ khoan (mm) 115-300
钻孔深度Độ sâu lỗ khoan (m) 260
行走速度Tốc độ đi bộ (km/h) <20
适应岩石硬度Đối với đá (F) 6-20
工作风压(潜孔锤)Áp suất không khí (Mpa) 1,05-3,0
耗风量(潜孔锤)Lượng tiêu thụ không khí (m³)³/phút) 16-30
一次推进行程Khi được thăng chức (mm) 2000
滑架最大倾角Góc trượt tối đa (°) 90
最大离地高度Chiều cao tối đa so với mặt đất (mm) 320
回旋速度Tốc độ quay (vòng/phút) 0-100
回转扭矩Mômen xoắn (NM) 3900
提升力Lực nâng (T) 8T
外形尺寸Kích thước((Dài*Rộng*Cao)(mm) 5620*2250*2600
主机功率Công suất máy chủ (kW) 56
重量trọng lượng (Kg) 6000

1. Đóng gói & Vận chuyển 2. Các dự án nước ngoài thành công 3. Giới thiệu về Sinovogroup 4. Tham quan nhà máy 5. SINOVO tại Triển lãm và Đội ngũ của chúng tôi 6. Giấy chứng nhận

Câu hỏi thường gặp

Câu 1: Bạn là nhà sản xuất, công ty thương mại hay bên thứ ba?

A1: Chúng tôi là nhà sản xuất. Nhà máy của chúng tôi đặt tại tỉnh Hà Bắc, gần thủ đô Bắc Kinh, cách cảng Thiên Tân 100km. Chúng tôi cũng có công ty thương mại riêng.

Câu 2: Tôi muốn hỏi liệu bạn có nhận đơn hàng nhỏ không?

A2: Đừng lo lắng. Hãy liên hệ với chúng tôi. Để có thêm đơn hàng và mang lại sự tiện lợi hơn cho khách hàng, chúng tôi chấp nhận đơn hàng nhỏ.

Câu 3: Bạn có thể gửi sản phẩm đến nước tôi không?

A3: Chắc chắn rồi, chúng tôi có thể. Nếu bạn không có đại lý giao nhận tàu riêng, chúng tôi có thể giúp bạn.

Câu 4: Bạn có thể làm OEM cho tôi không?

A4: Chúng tôi nhận tất cả các đơn đặt hàng OEM, chỉ cần liên hệ với chúng tôi và cung cấp thiết kế của bạn. Chúng tôi sẽ báo giá hợp lý và làm mẫu cho bạn sớm nhất có thể.

Câu 5: Điều khoản thanh toán của bạn là gì?

A5: Thanh toán bằng T/T, L/C trả ngay, đặt cọc trước 30%, 70% còn lại thanh toán trước khi giao hàng.

Câu 6: Tôi có thể đặt hàng bằng cách nào?

A6: Đầu tiên, ký hợp đồng mua bán (PI), thanh toán tiền đặt cọc, sau đó chúng tôi sẽ sắp xếp sản xuất. Sau khi sản xuất xong, bạn cần thanh toán phần còn lại. Cuối cùng, chúng tôi sẽ giao hàng.

Câu 7: Khi nào tôi có thể nhận được báo giá?

A7: Thông thường chúng tôi sẽ báo giá cho bạn trong vòng 24 giờ sau khi nhận được yêu cầu. Nếu bạn cần báo giá gấp, vui lòng gọi điện hoặc ghi rõ trong email để chúng tôi ưu tiên xử lý yêu cầu của bạn.

Câu 8: Giá của bạn có cạnh tranh không?

A8: Chúng tôi chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng tốt. Chắc chắn chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn giá xuất xưởng tốt nhất dựa trên sản phẩm và dịch vụ vượt trội.





  • Trước:
  • Kế tiếp: