Giàn khoan lõi bánh xích thủy lực hoàn toàn SD1000
Giàn khoan lõi bánh xích thủy lực toàn phần SD1000 là giàn khoan được dẫn động bằng hệ thống kích thủy lực hoàn toàn. Nó chủ yếu được sử dụng để khoan kim cương và khoan cacbua xi măng, có thể đáp ứng quy trình khoan lõi dây kim cương trong xây dựng.
Các tính năng chính
1. Đầu máy khoan lõi SD1000 được thiết kế theo công nghệ Pháp. Cấu trúc gồm hai động cơ và hệ thống truyền động bánh răng cơ khí. Máy có phạm vi thay đổi tốc độ rộng và mô-men xoắn lớn ở tốc độ thấp, đáp ứng được yêu cầu của các phương pháp khoan khác nhau.
2. Đầu máy khoan lõi SD1000 có độ chính xác truyền động cao và hoạt động ổn định, thể hiện rõ hơn ưu điểm của nó trong việc khoan lỗ sâu.
3. Hệ thống cấp liệu và nâng hạ của giàn khoan lõi SD1000 sử dụng cơ cấu truyền động xích bằng xi lanh dầu, có khoảng cách cấp liệu dài và hiệu quả vận hành cao.
4. Giàn khoan lõi SD1000 có tốc độ nâng và cấp liệu nhanh, tiết kiệm nhiều thời gian cho nhân công và nâng cao hiệu quả khoan.
5. Ray dẫn hướng của tháp chính giàn khoan lõi SD1000 sử dụng cấu trúc hình chữ V, kết nối giữa đầu máy và tháp chính chắc chắn, đảm bảo sự quay ổn định ở tốc độ cao. (Máy khoan lõi thủy lực hoàn toàn)
6. Đầu máy khoan lõi SD1000 sử dụng chế độ mở tự động.
7. Máy khoan lõi SD1000 được trang bị kẹp và móc nối, giúp tháo lắp ống khoan một cách thuận tiện và nhanh chóng, giảm cường độ lao động.
8. Hệ thống thủy lực của giàn khoan lõi SD1000 được thiết kế theo công nghệ của Pháp. Động cơ quay và bơm chính là loại piston, an toàn và đáng tin cậy.
9. Bơm bùn của giàn khoan lõi SD1000 được điều khiển bằng thủy lực, và các hoạt động khác nhau của giàn khoan được tập trung hóa, thuận tiện cho việc xử lý các sự cố dưới giếng.
Thông số kỹ thuật
| Người mẫu | SD1000 | ||
| Các thông số cơ bản | Khả năng khoan | Ф56mm(BQ) | 1000m |
| Ф71mm(NQ) | 600m | ||
| Ф89mm(HQ) | 400m | ||
| Ф114mm(PQ) | 200m | ||
| Góc khoan | 60°-90° | ||
| Kích thước tổng thể | 6600*2380*3360mm | ||
| Tổng trọng lượng | 11000kg | ||
| Đơn vị quay | Tốc độ quay | 145,203,290,407,470,658,940,1316 vòng/phút | |
| Mô-men xoắn cực đại | 3070 hải lý | ||
| Khoảng cách cấp liệu của đầu dẫn động thủy lực | 4200mm | ||
| Hệ thống cấp liệu đầu dẫn động thủy lực | Kiểu | Xi lanh thủy lực đơn dẫn động xích | |
| Lực nâng | 70KN | ||
| Lực cung cấp | 50KN | ||
| Tốc độ nâng | 0-4m/phút | ||
| Tốc độ nâng nhanh | 45m/phút | ||
| Tốc độ cấp liệu | 0-6m/phút | ||
| Tốc độ cho ăn nhanh | 64m/phút | ||
| Hệ thống dịch chuyển cột buồm | Khoảng cách | 1000mm | |
| Lực nâng | 80KN | ||
| Lực cung cấp | 54KN | ||
| Hệ thống máy kẹp | Phạm vi | 50-220mm | |
| Lực lượng | 150KN | ||
| Hệ thống máy tháo vít | Mô-men xoắn | 12,5 kN.m | |
| Tời chính | Khả năng nâng (dây đơn) | 50KN | |
| Tốc độ nâng (dây đơn) | 38m/phút | ||
| Đường kính dây | 16mm | ||
| Chiều dài dây | 40m | ||
| Tời phụ (dùng để lấy mẫu lõi) | Khả năng nâng (dây đơn) | 12,5KN | |
| Tốc độ nâng (dây đơn) | 205m/phút | ||
| Đường kính dây | 5mm | ||
| Chiều dài dây | 600m | ||
| Bơm bùn (Bơm kiểu piston ba xi lanh chuyển động tịnh tiến) | Kiểu | BW-250 | |
| Âm lượng | 250, 145, 100, 69 lít/phút | ||
| Áp lực | 2,5, 4,5, 6,0, 9,0 MPa | ||
| Động cơ (Động cơ diesel) | Người mẫu | 6BTA5.9-C180 | |
| Công suất/tốc độ | 132KW/2200rpm | ||
Câu 1: Bạn là nhà sản xuất, công ty thương mại hay bên thứ ba?
A1: Chúng tôi là nhà sản xuất. Nhà máy của chúng tôi đặt tại tỉnh Hà Bắc, gần thủ đô Bắc Kinh, cách cảng Thiên Tân 100km. Chúng tôi cũng có công ty thương mại riêng.
Câu 2: Tôi muốn hỏi liệu bạn có nhận đơn hàng nhỏ không?
A2: Đừng lo lắng. Hãy liên hệ với chúng tôi. Để có thêm đơn hàng và mang lại sự tiện lợi hơn cho khách hàng, chúng tôi chấp nhận đơn hàng nhỏ.
Câu 3: Bạn có thể gửi sản phẩm đến nước tôi không?
A3: Chắc chắn rồi, chúng tôi có thể. Nếu bạn không có đại lý giao nhận tàu riêng, chúng tôi có thể giúp bạn.
Câu 4: Bạn có thể làm OEM cho tôi không?
A4: Chúng tôi nhận tất cả các đơn đặt hàng OEM, chỉ cần liên hệ với chúng tôi và cung cấp thiết kế của bạn. Chúng tôi sẽ báo giá hợp lý và làm mẫu cho bạn sớm nhất có thể.
Câu 5: Điều khoản thanh toán của bạn là gì?
A5: Thanh toán bằng T/T, L/C trả ngay, đặt cọc trước 30%, 70% còn lại thanh toán trước khi giao hàng.
Câu 6: Tôi có thể đặt hàng bằng cách nào?
A6: Đầu tiên, ký hợp đồng mua bán (PI), thanh toán tiền đặt cọc, sau đó chúng tôi sẽ sắp xếp sản xuất. Sau khi sản xuất xong, bạn cần thanh toán phần còn lại. Cuối cùng, chúng tôi sẽ giao hàng.
Câu 7: Khi nào tôi có thể nhận được báo giá?
A7: Thông thường chúng tôi sẽ báo giá cho bạn trong vòng 24 giờ sau khi nhận được yêu cầu. Nếu bạn cần báo giá gấp, vui lòng gọi điện hoặc ghi rõ trong email để chúng tôi ưu tiên xử lý yêu cầu của bạn.
Câu 8: Giá của bạn có cạnh tranh không?
A8: Chúng tôi chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng tốt. Chắc chắn chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn giá xuất xưởng tốt nhất dựa trên sản phẩm và dịch vụ vượt trội.




















