Các tính năng chính:
- Được trang bị hệ thống truyền động quay thủy lực phía trên, máy có khả năng thực hiện khoan lõi, khoan đất, khoan ống đơn hoặc khoan cáp tùy theo nhu cầu.
- Nhờ công nghệ hiện đại, giàn khoan có khả năng thực hiện Thử nghiệm xuyên tiêu chuẩn (SPT) tự động, với độ sâu lấy mẫu lên đến 50 mét và độ sâu lớp SPT hơn 20 mét. Tần số búa có thể đạt 50 lần/m, và bộ đếm tự động ghi lại kết quả thử nghiệm ngay lập tức.
- Hệ thống cột thu gọn có khả năng chứa cần khoan dài từ 1,5 đến 3 mét.
- Khung gầm bánh xích có thể được điều khiển từ xa để di chuyển, nâng hạ và san lấp mặt bằng, với khả năng cơ động cao. Giàn khoan có thể tự di chuyển tự do trên công trường với nhiều dụng cụ được chất lên trên.
- Hệ thống lấy mẫu đất có thể duy trì trạng thái ban đầu của mẫu đất trong khi thực hiện các thử nghiệm SPT và khảo sát trọng lực.
Tùy chọn:
- Máy bơm bùn
- Hệ thống trộn bùn
- Thiết bị lấy mẫu
- Cờ lê thanh thủy lực tự động
- Thiết bị kiểm thử xâm nhập tiêu chuẩn tự động (SPT)
- Hệ thống khoan tuần hoàn ngược (RC)
Thông số kỹ thuật
Mũathành phốy (Core Drốm)
BQ ……………………………………………………… 400m
NQ……………………………………………………… 300m
Trụ sở chính …………………………………………………….. 80m
Độ sâu khoan thực tế phụ thuộc vào cấu tạo địa chất và phương pháp khoan.
Gnăng lượngal
Trọng lượng …………………………………………….. 5580 KG
Kích thước ……………………………………….. 2800x1600x1550mm
Kéo lên ……………………………………………. 130 KN
Thanh khoan ………………………………………… Đường kính ngoài 54mm – 250mm
Tốc độ quay của đầu quay ………………………… 0-1200 vòng/phút
Momen xoắn cực đại………….. 4000 Nm
Power unit
Công suất động cơ …………………………………… 75 KW,
Loại ……………………………………………… Làm mát bằng nước, turbo
Điều khiển đơn vị
Lưu lượng van chính ………………………………… 100L/m
Áp suất hệ thống ………………………………. 21 MPa
Fuel tank unit
Thể tích ……………………… 100 L
Phương pháp làm mát……………………………….. Không khí/nước
thủy lực tay quây
Chiều dài dây cáp …………………………………. Tối đa 400m
Động cơ thủy lực………………………………… 160cc
Kẹp
Loại ……………………………………………… Mở bằng thủy lực, đóng bằng thủy lực
Lực kẹp…………………………………. 13.000 KG
Cờ lê thanh thủy lực (tùy chọn) ………….. 55 KN
Bùn bơm đơn vị (o(tùy chọn)
Truyền động ……………………………………………… Thủy lực
Lưu lượng và áp suất ……………………………. 100 lít/phút, 80 bar
Trọng lượng ……………………………………. 2×60 KG
Tgiá đỡ (optional)
Truyền động ……………………………………………… Thủy lực
Khả năng leo dốc tối đa……………………………….. 30°
Phương thức điều khiển ………………………………… Điều khiển từ xa không dây
Kích thước ……………………………………….. 1600x1200x400mm
Câu 1: Bạn là nhà sản xuất, công ty thương mại hay bên thứ ba?
A1: Chúng tôi là nhà sản xuất. Nhà máy của chúng tôi đặt tại tỉnh Hà Bắc, gần thủ đô Bắc Kinh, cách cảng Thiên Tân 100km. Chúng tôi cũng có công ty thương mại riêng.
Câu 2: Tôi muốn hỏi liệu bạn có nhận đơn hàng nhỏ không?
A2: Đừng lo lắng. Hãy liên hệ với chúng tôi. Để có thêm đơn hàng và mang lại sự tiện lợi hơn cho khách hàng, chúng tôi chấp nhận đơn hàng nhỏ.
Câu 3: Bạn có thể gửi sản phẩm đến nước tôi không?
A3: Chắc chắn rồi, chúng tôi có thể. Nếu bạn không có đại lý giao nhận tàu riêng, chúng tôi có thể giúp bạn.
Câu 4: Bạn có thể làm OEM cho tôi không?
A4: Chúng tôi nhận tất cả các đơn đặt hàng OEM, chỉ cần liên hệ với chúng tôi và cung cấp thiết kế của bạn. Chúng tôi sẽ báo giá hợp lý và làm mẫu cho bạn sớm nhất có thể.
Câu 5: Điều khoản thanh toán của bạn là gì?
A5: Thanh toán bằng T/T, L/C trả ngay, đặt cọc trước 30%, 70% còn lại thanh toán trước khi giao hàng.
Câu 6: Tôi có thể đặt hàng bằng cách nào?
A6: Đầu tiên, ký hợp đồng mua bán (PI), thanh toán tiền đặt cọc, sau đó chúng tôi sẽ sắp xếp sản xuất. Sau khi sản xuất xong, bạn cần thanh toán phần còn lại. Cuối cùng, chúng tôi sẽ giao hàng.
Câu 7: Khi nào tôi có thể nhận được báo giá?
A7: Thông thường chúng tôi sẽ báo giá cho bạn trong vòng 24 giờ sau khi nhận được yêu cầu. Nếu bạn cần báo giá gấp, vui lòng gọi điện hoặc ghi rõ trong email để chúng tôi ưu tiên xử lý yêu cầu của bạn.
Câu 8: Giá của bạn có cạnh tranh không?
A8: Chúng tôi chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng tốt. Chắc chắn chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn giá xuất xưởng tốt nhất dựa trên sản phẩm và dịch vụ vượt trội.



















