Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật máy phá cọc thủy lực SPF450B
| Người mẫu | SPF450B |
| Phạm vi đường kính cọc (mm) | 350-450 |
| Áp suất cần khoan tối đa | 790kN |
| Hành trình tối đa của xi lanh thủy lực | 205mm |
| Áp suất tối đa của xi lanh thủy lực | 31,5 MPa |
| Lưu lượng tối đa của xi lanh đơn | 25 lít/phút |
| Cắt số lượng cọc/8 giờ | 120 |
| Chiều cao cắt mỗi lần | ≦300mm |
| Hỗ trợ máy xúc (máy đào) | ≧20t |
| Kích thước trạng thái công việc | 1855X1855X1500mm |
| Tổng trọng lượng máy phá cọc | 1,3 tấn |
Thuận lợi
1. Máy phá cọc thủy lực, hiệu quả cao, cắt cọc ít tiếng ồn.
2. Mô đun hóa: việc cắt đầu cọc có đường kính khác nhau có thể được thực hiện bằng cách kết hợp nhiều mô đun khác nhau.
3. Hiệu quả về chi phí, chi phí vận hành thấp.
4. Quá trình phá cọc rất đơn giản, không yêu cầu kỹ năng chuyên nghiệp và khá an toàn.
5. Máy phá cọc có thể được kết nối với nhiều loại máy móc xây dựng khác nhau để thực sự đạt được tính đa dụng và tiết kiệm chi phí của sản phẩm. Có thể được treo trên máy xúc, cần cẩu, cần trục telescopic và các máy móc xây dựng khác.
6. Thiết kế đỉnh hình nón giúp tránh tích tụ đất trong mặt bích dẫn hướng, tránh được vấn đề kẹt thép, lệch hướng và dễ bị gãy;
7. Mũi khoan thép quay liên tục giúp ngăn ngừa hiệu quả sự rung động trong xi lanh cao áp, tránh làm gãy mối nối và có tác dụng chống động đất.
8. Thiết kế mang lại cuộc sống cao cấp mang lại lợi ích cho khách hàng.
Ưu điểm của chúng tôi
A. Đã nhận được hơn 20 bằng sáng chế và xuất khẩu sang hơn 60 quốc gia.
B. Một đội ngũ nghiên cứu và phát triển chuyên nghiệp với 10 năm kinh nghiệm trong ngành.
C. Đã đạt chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng ISO9001, đạt chứng nhận CE.
C. Kỹ sư dịch vụ ở nước ngoài. Đảm bảo chất lượng máy móc và dịch vụ hậu mãi tốt.
Câu 1: Bạn là nhà sản xuất, công ty thương mại hay bên thứ ba?
A1: Chúng tôi là nhà sản xuất. Nhà máy của chúng tôi đặt tại tỉnh Hà Bắc, gần thủ đô Bắc Kinh, cách cảng Thiên Tân 100km. Chúng tôi cũng có công ty thương mại riêng.
Câu 2: Tôi muốn hỏi liệu bạn có nhận đơn hàng nhỏ không?
A2: Đừng lo lắng. Hãy liên hệ với chúng tôi. Để có thêm đơn hàng và mang lại sự tiện lợi hơn cho khách hàng, chúng tôi chấp nhận đơn hàng nhỏ.
Câu 3: Bạn có thể gửi sản phẩm đến nước tôi không?
A3: Chắc chắn rồi, chúng tôi có thể. Nếu bạn không có đại lý giao nhận tàu riêng, chúng tôi có thể giúp bạn.
Câu 4: Bạn có thể làm OEM cho tôi không?
A4: Chúng tôi nhận tất cả các đơn đặt hàng OEM, chỉ cần liên hệ với chúng tôi và cung cấp thiết kế của bạn. Chúng tôi sẽ báo giá hợp lý và làm mẫu cho bạn sớm nhất có thể.
Câu 5: Điều khoản thanh toán của bạn là gì?
A5: Thanh toán bằng T/T, L/C trả ngay, đặt cọc trước 30%, 70% còn lại thanh toán trước khi giao hàng.
Câu 6: Tôi có thể đặt hàng bằng cách nào?
A6: Đầu tiên, ký hợp đồng mua bán (PI), thanh toán tiền đặt cọc, sau đó chúng tôi sẽ sắp xếp sản xuất. Sau khi sản xuất xong, bạn cần thanh toán phần còn lại. Cuối cùng, chúng tôi sẽ giao hàng.
Câu 7: Khi nào tôi có thể nhận được báo giá?
A7: Thông thường chúng tôi sẽ báo giá cho bạn trong vòng 24 giờ sau khi nhận được yêu cầu. Nếu bạn cần báo giá gấp, vui lòng gọi điện hoặc ghi rõ trong email để chúng tôi ưu tiên xử lý yêu cầu của bạn.
Câu 8: Giá của bạn có cạnh tranh không?
A8: Chúng tôi chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng tốt. Chắc chắn chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn giá xuất xưởng tốt nhất dựa trên sản phẩm và dịch vụ vượt trội.

















