Băng hình
Thông số kỹ thuật
| Mục | Đơn vị | SNR1000 |
| Độ sâu khoan tối đa | m | 1000 |
| Đường kính khoan | mm | 105-800 |
| Áp suất không khí | Mpa | 1,6-8 |
| Tiêu thụ không khí | m3/phút | 16-96 |
| Chiều dài cần câu | m | 6 |
| Đường kính thanh | mm | 114/127 |
| Áp suất trục chính | T | 8 |
| Lực nâng | T | 52 |
| Tốc độ nâng nhanh | m/phút | 30 |
| Tốc độ tua nhanh | m/phút | 61 |
| Mômen xoắn quay tối đa | Nm | 20000/10000 |
| Tốc độ quay tối đa | r/phút | 70/140 |
| Lực nâng tời phụ lớn | T | - |
| Lực nâng tời phụ nhỏ | T | 2,5 |
| Jacks đột quỵ | m | 1.7 |
| Hiệu quả khoan | m/h | 10-35 |
| Tốc độ di chuyển | Km/h | 5 |
| Góc dốc lên | ° | 21 |
| Trọng lượng của giàn khoan | T | 17,5 |
| Kích thước | m | 7*2.25*2.65 |
| Điều kiện làm việc | Cấu tạo không kết dính và Đá gốc | |
| Phương pháp khoan | Hệ thống truyền động thủy lực phía trên, kiểu quay và đẩy, kiểu búa hoặc kiểu khoan bùn. | |
| Búa thích hợp | Dòng sản phẩm áp suất không khí trung bình và cao | |
| Phụ kiện tùy chọn | Máy bơm bùn, máy bơm ly tâm, máy phát điện, máy bơm tạo bọt | |
Giới thiệu sản phẩm
Giàn khoan SNR1000C là loại giàn khoan giếng nước đa chức năng thủy lực hoàn toàn, hiệu suất trung bình và cao, có khả năng khoan sâu đến 1200m và được sử dụng cho các công việc như khoan giếng nước, giếng quan trắc, thi công hệ thống điều hòa không khí bơm nhiệt nguồn đất, khoan lỗ nổ mìn, bắt bu lông và neo cáp, cọc vi mô, v.v. Đặc điểm chính của giàn khoan là nhỏ gọn và chắc chắn, được thiết kế để hoạt động với nhiều phương pháp khoan: tuần hoàn ngược bằng bùn và bằng khí, khoan búa xuống lỗ, tuần hoàn thông thường. Nó có thể đáp ứng nhu cầu khoan trong các điều kiện địa chất khác nhau và các lỗ thẳng đứng khác.
Đặc điểm và ưu điểm
1. Hệ thống điều khiển thủy lực hoàn toàn tiện lợi và linh hoạt.
Tốc độ, mô-men xoắn, lực đẩy hướng trục, lực đẩy ngược hướng trục, tốc độ đẩy và tốc độ nâng của giàn khoan có thể được điều chỉnh bất cứ lúc nào để đáp ứng yêu cầu của các điều kiện khoan khác nhau và các công nghệ thi công khác nhau.
2. Ưu điểm của hệ thống truyền động quay trên đỉnh
Việc tiếp nhận và dỡ ống khoan rất thuận tiện, rút ngắn thời gian hỗ trợ và cũng có lợi cho các hoạt động khoan tiếp theo.
3. Có thể dùng để khoan đa chức năng.
Máy khoan này có thể sử dụng nhiều kỹ thuật khoan khác nhau, chẳng hạn như khoan xuống giếng, khoan tuần hoàn ngược bằng khí nén, khoan tuần hoàn ngược bằng khí nén, khoan cắt, khoan hình nón, khoan theo ống, v.v. Máy khoan có thể được lắp đặt bơm bùn, bơm tạo bọt và máy phát điện theo nhu cầu của người sử dụng. Giàn khoan cũng được trang bị nhiều loại tời nâng để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của khách hàng.
4. Hiệu quả cao và chi phí thấp
Nhờ hệ thống truyền động thủy lực hoàn toàn và truyền động quay phía trên, máy phù hợp với mọi loại công nghệ khoan và dụng cụ khoan, với khả năng điều khiển thuận tiện và linh hoạt, tốc độ khoan nhanh và thời gian hỗ trợ ngắn, do đó có hiệu quả vận hành cao. Công nghệ khoan búa xuống lỗ là công nghệ khoan chính của giàn khoan trong đá. Hiệu quả vận hành của khoan búa xuống lỗ cao và chi phí khoan trên mỗi mét thấp hơn.
5. Nó có thể được trang bị khung gầm bánh xích chân cao.
Chân chống cao giúp thuận tiện cho việc xếp dỡ và vận chuyển, có thể xếp dỡ trực tiếp mà không cần cần cẩu. Hệ thống bánh xích phù hợp hơn cho việc di chuyển trên địa hình lầy lội.
6. Sử dụng thiết bị khử sương dầu
Thiết bị phun sương dầu và bơm phun sương dầu hiệu quả và bền bỉ. Trong quá trình khoan, máy khoan va đập tốc độ cao được bôi trơn liên tục để kéo dài tuổi thọ sử dụng.
7. Áp suất trục dương và âm có thể điều chỉnh được.
Hiệu suất va đập tốt nhất của tất cả các loại máy va đập đạt được khi có sự cân bằng tối ưu giữa áp suất trục và tốc độ. Trong quá trình khoan, khi số lượng ống khoan tăng lên, áp suất trục tác động lên máy va đập cũng tăng theo. Do đó, trong quá trình thi công, có thể điều chỉnh các van áp suất trục dương và âm để đảm bảo máy va đập đạt được áp suất trục phù hợp hơn. Lúc này, hiệu suất va đập sẽ cao hơn.
8. Khung giàn khoan tùy chọn
Thiết bị này có thể được lắp đặt trên khung gầm bánh xích, khung gầm xe tải hoặc khung gầm rơ moóc.
Câu 1: Bạn là nhà sản xuất, công ty thương mại hay bên thứ ba?
A1: Chúng tôi là nhà sản xuất. Nhà máy của chúng tôi đặt tại tỉnh Hà Bắc, gần thủ đô Bắc Kinh, cách cảng Thiên Tân 100km. Chúng tôi cũng có công ty thương mại riêng.
Câu 2: Tôi muốn hỏi liệu bạn có nhận đơn hàng nhỏ không?
A2: Đừng lo lắng. Hãy liên hệ với chúng tôi. Để có thêm đơn hàng và mang lại sự tiện lợi hơn cho khách hàng, chúng tôi chấp nhận đơn hàng nhỏ.
Câu 3: Bạn có thể gửi sản phẩm đến nước tôi không?
A3: Chắc chắn rồi, chúng tôi có thể. Nếu bạn không có đại lý giao nhận tàu riêng, chúng tôi có thể giúp bạn.
Câu 4: Bạn có thể làm OEM cho tôi không?
A4: Chúng tôi nhận tất cả các đơn đặt hàng OEM, chỉ cần liên hệ với chúng tôi và cung cấp thiết kế của bạn. Chúng tôi sẽ báo giá hợp lý và làm mẫu cho bạn sớm nhất có thể.
Câu 5: Điều khoản thanh toán của bạn là gì?
A5: Thanh toán bằng T/T, L/C trả ngay, đặt cọc trước 30%, 70% còn lại thanh toán trước khi giao hàng.
Câu 6: Tôi có thể đặt hàng bằng cách nào?
A6: Đầu tiên, ký hợp đồng mua bán (PI), thanh toán tiền đặt cọc, sau đó chúng tôi sẽ sắp xếp sản xuất. Sau khi sản xuất xong, bạn cần thanh toán phần còn lại. Cuối cùng, chúng tôi sẽ giao hàng.
Câu 7: Khi nào tôi có thể nhận được báo giá?
A7: Thông thường chúng tôi sẽ báo giá cho bạn trong vòng 24 giờ sau khi nhận được yêu cầu. Nếu bạn cần báo giá gấp, vui lòng gọi điện hoặc ghi rõ trong email để chúng tôi ưu tiên xử lý yêu cầu của bạn.
Câu 8: Giá của bạn có cạnh tranh không?
A8: Chúng tôi chỉ cung cấp sản phẩm chất lượng tốt. Chắc chắn chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn giá xuất xưởng tốt nhất dựa trên sản phẩm và dịch vụ vượt trội.



















